Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
00:14:45 11/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 8,888888 | 0TRX | |||||
00:14:45 11/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
00:14:45 11/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
00:14:45 11/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000006 | 0TRX | |||||
00:14:45 11/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
00:14:45 11/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 8,888888 | 0TRX | |||||
00:14:45 11/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
00:14:45 11/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:14:45 11/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:14:45 11/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
00:14:45 11/05/2026 | Chuyển TRX | 2 | 0,267 | |||||
00:14:45 11/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:14:45 11/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:14:45 11/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:14:45 11/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000003 | 0TRX | |||||
00:14:45 11/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:14:45 11/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
00:14:42 11/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:14:42 11/05/2026 | Chuyển TRX | 80 | 0,268 | |||||
00:14:42 11/05/2026 | Chuyển TRX | 326,014848 | 0,269 |
