Danh sách Rune
| # | Token | Giá | Tổng số gd | Người nắm giữ | Trạng thái đúc | Thời gian triển khai |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | $0,002368 | 111.306 | 9.350 | Quá trình đúc đã đóng | 16:05:06 24/05/2024 | |
| 42 | $0,00001882 | 1.080.431 | 9.301 | Quá trình đúc đã đóng | 21:56:49 18/05/2024 | |
| 43 | $0,00003267 | 136.878 | 9.112 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 44 | $0,003267 | 66.385 | 8.955 | Tổng cung cố định | 00:26:23 26/01/2025 | |
| 45 | $0,0000001082 | 89.641 | 8.809 | Quá trình đúc đã đóng | 07:43:21 30/11/2024 | |
| 46 | $0,003008 | 87.173 | 8.680 | Quá trình đúc đã đóng | 01:24:45 22/05/2024 | |
| 47 | $0,002039 | 15.496 | 8.599 | Tổng cung cố định | 10:53:03 20/04/2024 | |
| 48 | $0,00001139 | 177.292 | 8.306 | Quá trình đúc đã đóng | 09:17:34 20/04/2024 | |
| 49 | $0,000004079 | 68.154 | 7.724 | Quá trình đúc đã đóng | 06:14:23 27/11/2024 | |
| 50 | $0,0006527 | 260.209 | 7.636 | Quá trình đúc đã đóng | 23:40:14 11/10/2024 | |
| 51 | $0,0004893 | 165.466 | 7.456 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 19,05% | 08:17:08 20/04/2024 | |
| 52 | $0,008677 | 150.492 | 7.390 | Quá trình đúc đã đóng | 14:16:34 22/10/2024 | |
| 53 | $0,00775 | 44.980 | 7.296 | Tổng cung cố định | 09:09:47 20/04/2024 | |
| 54 | $0,4091 | 7.259 | 7.288 | Quá trình đúc đã đóng | 22:30:48 07/10/2024 | |
| 55 | $0,000004084 | 975.290 | 7.237 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 56 | 0 | 15.542 | 7.144 | Quá trình đúc đã đóng | 06:45:30 26/11/2024 | |
| 57 | $0,000005699 | 5.960 | 7.068 | Tổng cung cố định | 07:43:56 27/10/2024 | |
| 58 | $0,003997 | 72.208 | 7.030 | Quá trình đúc đã đóng | 08:10:54 20/04/2024 | |
| 59 | $0,0000004901 | 108.982 | 6.961 | Tổng cung cố định | 09:17:34 20/04/2024 | |
| 60 | $0,08072 | 31.995 | 6.871 | Quá trình đúc đã đóng | 15:09:43 26/07/2024 |
















