Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
02:45:37 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 10 | 0,00012254 | ||
02:45:34 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00008154 | ||
02:45:30 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00000509 | ||
02:45:26 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00000559 | ||
02:45:22 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00000419 | ||
02:45:18 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 10 | 0,0000132 | ||
02:45:15 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00000419 | ||
02:45:11 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00001411 | ||
02:45:07 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 14 | 0,00010492 | ||
02:45:03 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00003972 | ||
02:44:59 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00000712 | ||
02:44:55 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00001107 | ||
02:44:52 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 10 | 0,00014311 | ||
02:44:48 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00000419 | ||
02:44:44 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 12 | 0,00008712 | ||
02:44:40 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 10 | 0,00003299 | ||
02:44:36 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00000839 | ||
02:44:32 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00000809 | ||
02:44:29 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00000419 | ||
02:44:25 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00000559 |
