Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:40:23 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00000653 | ||
01:40:19 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00024181 | ||
01:40:15 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00006184 | ||
01:40:11 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00001376 | ||
01:40:07 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00000419 | ||
01:40:04 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00000559 | ||
01:40:00 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00000419 | ||
01:39:56 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00000489 | ||
01:39:52 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00000751 | ||
01:39:48 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00000772 | ||
01:39:44 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00000861 | ||
01:39:41 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00000419 | ||
01:39:37 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00000559 | ||
01:39:33 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00012052 | ||
01:39:29 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00000419 | ||
01:39:25 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 10 | 0,00001632 | ||
01:39:22 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00014622 | ||
01:39:18 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 10 | 0,00002513 | ||
01:39:14 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00004492 | ||
01:39:10 11/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00002748 |
