Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:15:27 10/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001501 | ||
23:15:13 10/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
23:15:01 10/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
23:14:54 10/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004531 | ||
23:14:50 10/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000443 | ||
23:14:46 10/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001875 | ||
23:14:40 10/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000294 | ||
23:14:36 10/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002144 | ||
23:14:30 10/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004956 | ||
23:14:27 10/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000242 | ||
23:14:23 10/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012573 | ||
23:14:19 10/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
23:14:15 10/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,0001591 | ||
23:14:11 10/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003119 | ||
23:14:06 10/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011935 | ||
23:14:02 10/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003429 | ||
23:13:58 10/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000339 | ||
23:13:50 10/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000756 | ||
23:13:46 10/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006653 | ||
23:13:42 10/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003648 |
