Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
06:46:18 24/07/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
06:46:18 24/07/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
06:46:18 24/07/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
06:46:18 24/07/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
06:46:18 24/07/2026 | Chuyển TRX | 0,8 | 0TRX | |||||
06:46:18 24/07/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
06:46:18 24/07/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
06:46:18 24/07/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
06:46:18 24/07/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
06:46:18 24/07/2026 | Chuyển TRX | 0,000008 | 0TRX | |||||
06:46:18 24/07/2026 | Chuyển TRX | 50,055939 | 0TRX | |||||
06:46:18 24/07/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
06:46:18 24/07/2026 | Chuyển TRC-10 | 7,11 | 0Gas711com | |||||
06:46:18 24/07/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
06:46:18 24/07/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0,283 | |||||
06:46:18 24/07/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
06:46:18 24/07/2026 | Chuyển TRX | 0,1 | 1 | |||||
06:46:18 24/07/2026 | Chuyển TRC-10 | 6,666666 | 06GCOM | |||||
06:46:18 24/07/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
06:46:18 24/07/2026 | Chuyển TRC-10 | 711 | 0Gas711com |
