CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thế
Đến khi thanh toán
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
115,67+140,74%-1,157%-0,044%+0,54%1,23 Tr--
AEON
BAEON/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AEONUSDT
71,06+86,45%-0,711%+0,005%+0,07%1,63 Tr--
STX
BSTX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu STXUSDT
45,38+55,21%-0,454%+0,010%-0,11%802,07 N--
LPT
BLPT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LPTUSDT
25,33+30,82%-0,253%-0,022%+0,32%1,41 Tr--
RVN
BRVN/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RVNUSDT
15,16+18,45%-0,152%-0,024%+0,14%258,01 N--
DATA
BDATA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu DATAUSDT
12,81+15,59%-0,128%-0,029%+0,18%1,41 Tr--
SAND
BSAND/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SANDUSDT
12,63+15,36%-0,126%-0,003%-0,15%1,27 Tr--
ALLO
BALLO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ALLOUSDT
12,49+15,19%-0,125%+0,005%-0,09%5,18 Tr--
IOST
BIOST/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IOSTUSDT
12,38+15,07%-0,124%-0,009%+0,05%113,88 N--
MORPHO
BMORPHO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MORPHOUSDT
11,33+13,79%-0,113%-0,007%+0,08%1,58 Tr--
PI
BPI/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu PIUSDT
10,71+13,03%-0,107%-0,031%+0,33%2,45 Tr--
SENT
BSENT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT
10,59+12,89%-0,106%+0,005%-0,12%833,88 N--
RAY
BRAY/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RAYUSDT
9,57+11,65%-0,096%-0,121%+0,24%825,45 N--
ZAMA
BZAMA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZAMAUSDT
9,43+11,48%-0,094%-0,013%+0,03%6,22 Tr--
NES
BHợp đồng vĩnh cửu NESUSDT
GNES/USDT
9,17+11,15%+0,092%+0,005%-0,09%1,64 Tr--
SSV
BSSV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SSVUSDT
9,13+11,10%-0,091%+0,010%+0,15%474,87 N--
XTZ
BHợp đồng vĩnh cửu XTZUSDT
GXTZ/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,21%909,46 N--
ARKM
BHợp đồng vĩnh cửu ARKMUSDT
GARKM/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,16%561,29 N--
ONE
BONE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONEUSDT
8,89+10,82%-0,089%+0,004%+0,04%210,66 N--
BICO
BHợp đồng vĩnh cửu BICOUSDT
GBICO/USDT
8,57+10,43%+0,086%+0,010%+0,04%461,37 N--
IRYS
BIRYS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IRYSUSDT
8,21+9,99%-0,082%-0,007%+0,04%720,08 N--
CRO
BHợp đồng vĩnh cửu CROUSDT
GCRO/USDT
8,16+9,92%+0,082%+0,010%-0,18%1,15 Tr--
SATS
BHợp đồng vĩnh cửu SATSUSDT
GSATS/USDT
8,15+9,92%+0,082%+0,010%-0,13%626,95 N--
CHZ
BCHZ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CHZUSDT
8,11+9,87%-0,081%-0,026%+0,18%2,26 Tr--
COMP
BHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
GCOMP/USDT
7,98+9,71%+0,080%-0,013%+0,24%1,15 Tr--