CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
AXS
BAXS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT
469,84+571,64%-4,698%-0,353%+0,54%7,37 Tr--
INJ
BINJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu INJUSDT
363,25+441,96%-3,633%-0,152%+0,22%3,37 Tr--
SNX
BSNX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SNXUSDT
225,56+274,43%-2,256%-0,208%+0,15%2,45 Tr--
JTO
BJTO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu JTOUSDT
112,75+137,18%-1,128%+0,001%-0,17%3,10 Tr--
BIO
BBIO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT
88,49+107,66%-0,885%-0,156%+0,08%2,95 Tr--
ICP
BICP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ICPUSDT
62,74+76,33%-0,627%-0,096%+0,21%8,59 Tr--
OP
BOP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu OPUSDT
61,40+74,70%-0,614%-0,027%+0,19%8,51 Tr--
SENT
BSENT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT
50,49+61,43%-0,505%+0,001%-0,11%4,88 Tr--
SOPH
BSOPH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT
30,96+37,66%-0,310%+0,005%-0,02%401,98 N--
APE
BAPE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu APEUSDT
29,81+36,27%-0,298%-0,047%+0,22%1,27 Tr--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
29,10+35,40%-0,291%-0,002%+0,09%6,49 Tr--
MOODENG
BMOODENG/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOODENGUSDT
23,12+28,13%-0,231%-0,022%+0,06%1,73 Tr--
RAY
BRAY/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RAYUSDT
21,95+26,71%-0,220%+0,010%-0,04%887,26 N--
ZIL
BZIL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZILUSDT
21,23+25,83%-0,212%-0,004%+0,21%1,37 Tr--
LRC
BLRC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LRCUSDT
19,48+23,70%-0,195%-0,026%-0,09%694,38 N--
ACE
BACE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ACEUSDT
17,85+21,72%-0,179%+0,001%-0,22%566,53 N--
UMA
BUMA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu UMAUSDT
15,38+18,71%-0,154%+0,005%+0,10%560,39 N--
NIGHT
BNIGHT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NIGHTUSDT
15,02+18,28%-0,150%+0,005%-0,09%5,20 Tr--
SEI
BSEI/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SEIUSDT
13,42+16,32%-0,134%+0,005%-0,06%1,53 Tr--
SAND
BSAND/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SANDUSDT
13,10+15,94%-0,131%-0,026%+0,07%1,98 Tr--
TRUMP
BTRUMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRUMPUSDT
13,07+15,90%-0,131%-0,026%+0,13%12,72 Tr--
MINA
BMINA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MINAUSDT
12,90+15,69%-0,129%+0,005%-0,11%646,36 N--
LPT
BLPT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LPTUSDT
12,53+15,25%-0,125%+0,005%-0,24%1,87 Tr--
APT
BAPT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu APTUSDT
11,36+13,83%-0,114%+0,000%+0,13%8,18 Tr--
ALGO
BALGO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ALGOUSDT
10,66+12,97%-0,107%-0,049%+0,24%3,82 Tr--