| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BAXS/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT | 371,61 | +452,13% | -3,716% | -0,376% | +0,54% | 7,05 Tr | -- | |
BJTO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu JTOUSDT | 186,23 | +226,58% | -1,862% | -0,011% | +0,16% | 3,45 Tr | -- | |
BUMA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu UMAUSDT | 152,79 | +185,89% | -1,528% | -0,016% | +0,34% | 602,61 N | -- | |
BOM/USDT GHợp đồng vĩnh cửu OMUSDT | 101,59 | +123,61% | -1,016% | +0,001% | -0,12% | 1,49 Tr | -- | |
BINJ/USDT GHợp đồng vĩnh cửu INJUSDT | 90,30 | +109,87% | -0,903% | -0,959% | +1,44% | 3,34 Tr | -- | |
BRAY/USDT GHợp đồng vĩnh cửu RAYUSDT | 66,63 | +81,07% | -0,666% | +0,007% | -0,06% | 970,79 N | -- | |
BSNX/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SNXUSDT | 65,33 | +79,49% | -0,653% | -0,113% | +0,18% | 1,61 Tr | -- | |
BMAGIC/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MAGICUSDT | 60,90 | +74,10% | -0,609% | -0,009% | +0,23% | 615,51 N | -- | |
BSENT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT | 55,30 | +67,28% | -0,553% | -0,074% | +0,35% | 4,64 Tr | -- | |
BMMT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MMTUSDT | 37,70 | +45,87% | -0,377% | +0,005% | -0,20% | 734,08 N | -- | |
BICP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ICPUSDT | 33,94 | +41,29% | -0,339% | -0,090% | +0,16% | 7,80 Tr | -- | |
BBERA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT | 33,19 | +40,38% | -0,332% | -0,023% | -0,04% | 6,28 Tr | -- | |
BMOODENG/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MOODENGUSDT | 31,99 | +38,92% | -0,320% | -0,056% | +0,13% | 2,04 Tr | -- | |
BZORA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZORAUSDT | 30,51 | +37,12% | -0,305% | -0,022% | +0,21% | 1,31 Tr | -- | |
BLUNA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu LUNAUSDT | 26,74 | +32,53% | -0,267% | -0,013% | +0,12% | 2,43 Tr | -- | |
BLRC/USDT GHợp đồng vĩnh cửu LRCUSDT | 23,54 | +28,64% | -0,235% | -0,042% | +0,23% | 673,44 N | -- | |
BAPT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu APTUSDT | 22,90 | +27,86% | -0,229% | -0,005% | +0,09% | 8,03 Tr | -- | |
BLPT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu LPTUSDT | 22,39 | +27,24% | -0,224% | -0,021% | +0,19% | 1,84 Tr | -- | |
BMINA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MINAUSDT | 17,60 | +21,41% | -0,176% | -0,016% | +0,11% | 687,62 N | -- | |
BNIGHT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu NIGHTUSDT | 16,43 | +19,99% | -0,164% | -0,015% | +0,16% | 4,90 Tr | -- | |
BZIL/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZILUSDT | 16,22 | +19,73% | -0,162% | -0,019% | +0,09% | 1,40 Tr | -- | |
BACE/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ACEUSDT | 15,91 | +19,36% | -0,159% | +0,001% | -0,03% | 607,77 N | -- | |
BNEO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu NEOUSDT | 12,42 | +15,12% | -0,124% | -0,001% | +0,13% | 628,47 N | -- | |
BMOVE/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT | 10,90 | +13,26% | -0,109% | -0,001% | +0,11% | 1,62 Tr | -- | |
BBREV/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BREVUSDT | 10,89 | +13,24% | -0,109% | +0,005% | -0,04% | 863,00 N | -- |