CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
SENT
BSENT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT
109,33+133,02%-1,093%-0,007%+0,17%1,73 Tr--
SAHARA
BSAHARA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SAHARAUSDT
97,54+118,68%-0,975%-0,367%+0,92%3,46 Tr--
MOVE
BMOVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT
81,24+98,84%-0,812%-0,019%+0,28%1,59 Tr--
LAYER
BLAYER/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LAYERUSDT
77,75+94,60%-0,778%-0,026%+0,23%704,90 N--
ZEC
BZEC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZECUSDT
71,75+87,30%-0,718%-0,052%+0,07%56,82 Tr--
KAT
BKAT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KATUSDT
60,58+73,71%-0,606%-0,744%+0,96%2,41 Tr--
PROS
BPROS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu PROSUSDT
50,34+61,25%-0,503%-0,008%+0,04%1,50 Tr--
TRX
BTRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRXUSDT
28,04+34,12%-0,280%-0,015%+0,07%12,97 Tr--
ME
BME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEUSDT
23,96+29,15%-0,240%-0,038%+0,06%542,19 N--
LPT
BLPT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LPTUSDT
21,60+26,29%-0,216%-0,006%+0,26%1,41 Tr--
ZRX
BZRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT
19,15+23,29%-0,191%-0,035%+0,25%381,62 N--
BIO
BBIO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT
14,35+17,46%-0,143%+0,002%-0,12%1,68 Tr--
BABY
BBABY/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BABYUSDT
12,64+15,38%-0,126%-0,001%+0,16%1,29 Tr--
GMT
BGMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GMTUSDT
12,50+15,21%-0,125%-0,015%+0,17%554,77 N--
CHIP
BCHIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CHIPUSDT
11,68+14,21%-0,117%-0,012%+0,08%1,36 Tr--
WLD
BWLD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WLDUSDT
10,88+13,24%-0,109%-0,019%+0,11%35,22 Tr--
BAT
BBAT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BATUSDT
9,76+11,87%-0,098%-0,027%+0,01%499,36 N--
NMR
BNMR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NMRUSDT
9,73+11,84%-0,097%+0,005%+0,25%397,46 N--
VIRTUAL
BVIRTUAL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu VIRTUALUSDT
9,17+11,15%-0,092%-0,008%+0,15%2,48 Tr--
IP
BIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IPUSDT
9,16+11,14%-0,092%+0,005%+0,09%3,48 Tr--
IOST
BHợp đồng vĩnh cửu IOSTUSDT
GIOST/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,38%180,62 N--
AGLD
BHợp đồng vĩnh cửu AGLDUSDT
GAGLD/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,20%642,20 N--
CELO
BHợp đồng vĩnh cửu CELOUSDT
GCELO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,31%426,59 N--
WOO
BHợp đồng vĩnh cửu WOOUSDT
GWOO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,08%260,58 N--
SATS
BHợp đồng vĩnh cửu SATSUSDT
GSATS/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,11%607,18 N--