CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thế
Đến khi thanh toán
BTC
BHợp đồng vĩnh cửu BTCUSDⓈ
GBTC/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,11%870,49 Tr--
ETH
BHợp đồng vĩnh cửu ETHUSDⓈ
GETH/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,18%249,39 Tr--
LTC
BHợp đồng vĩnh cửu LTCUSDⓈ
GLTC/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,13%6,60 Tr--
DOGE
BHợp đồng vĩnh cửu DOGEUSDⓈ
GDOGE/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,19%20,44 Tr--
XRP
BHợp đồng vĩnh cửu XRPUSDⓈ
GXRP/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,16%11,22 Tr--
ETC
BHợp đồng vĩnh cửu ETCUSDⓈ
GETC/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,07%1,70 Tr--
ADA
BHợp đồng vĩnh cửu ADAUSDⓈ
GADA/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,22%4,36 Tr--
BCH
BHợp đồng vĩnh cửu BCHUSDⓈ
GBCH/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,17%2,12 Tr--
FIL
BHợp đồng vĩnh cửu FILUSDⓈ
GFIL/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,14%3,00 Tr--
UNI
BHợp đồng vĩnh cửu UNIUSDⓈ
GUNI/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,18%2,86 Tr--
SOL
BHợp đồng vĩnh cửu SOLUSDⓈ
GSOL/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,19%39,79 Tr--
SUI
BHợp đồng vĩnh cửu SUIUSDⓈ
GSUI/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,18%3,82 Tr--
HYPE
BHợp đồng vĩnh cửu HYPEUSDⓈ
GHYPE/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,29%2,24 Tr--
DOT
BHợp đồng vĩnh cửu DOTUSDⓈ
GDOT/USDT
8,55+10,40%+0,085%+0,010%-0,21%1,70 Tr--